Develop by: TopOnSeek Website: https://www.toponseek.com
logo-header

LÃI SUẤT GỬI TIẾT KIỆM Ngân hàng Public Bank Việt Nam

(Cập nhật mới nhất ngày 13/2/2025)

Lãi suất cuối kỳ: %/năm

Ngân hàngKỳ hạn gửi tiết kiệm (Tháng)
Không
kỳ hạn
1
Tháng
3
Tháng
6
Tháng
9
Tháng
12
Tháng
13
Tháng
18
Tháng
24
Tháng

Lịch sử lãi suất tiết kiệm Ngân hàng Public Bank Việt Nam 12 tháng gần nhất

Thời gianKỳ hạn gửi tiết kiệm (Tháng)
Không
kỳ hạn
1
Tháng
3
Tháng
6
Tháng
9
Tháng
12
Tháng
13
Tháng
18
Tháng
24
Tháng
11/2023-3.5%4%5%5%5%-5.2%5.2%
10/2023-4%4.3%5.3%5.3%5.3%-5.3%5.3%
09/2023-4%4.3%5.5%5.5%5.5%-5.5%5.5%
08/2023-4.5%4.5%6.3%6.3%6.3%-6.5%6.5%
07/2023-4.6%4.75%6.8%6.8%6.8%-7%7%
06/2023-4.6%4.75%7%7%7%-7.3%7.3%
05/2023-4.8%5%7%7%7%-7.5%7.5%
03/2023-5.8%6%7.8%8%8.7%-9%7.9%
02/2023-5.8%6%7%7%8.7%-9%7.9%
01/2023-5.8%6%7%7%8.5%-8.8%7.9%
12/2022-5.8%6%7%7%8.2%-8.5%7.9%

Đang cập nhật...

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Bảng giá tiền ảo (coin)

Đơn vị

VNDUSD
Tiền ẢoGiá (VND) %(24H)Vốn hóa
NYE26,581.88 VNĐ569.28 %0
HT0.19 VNĐ150.63 %30,983,353.196,023,192
CAKE77,804.44 VNĐ58.67 %22,678,424,411,932.832
XVS224,391.87 VNĐ43.51 %3,709,451,637,019.1,675
WAVES47,466.85 VNĐ29.31 %5,552,123,813,841.775
VERI1,170,636.96 VNĐ23.98 %0
HOOK6,085.82 VNĐ23.47 %1,351,550,414,560.1,233
SFI586,653.81 VNĐ21.12 %53,633,939,013.61,037
DEGO51,238.55 VNĐ17.55 %1,075,866,675,931.8,434
ZEN389,576.88 VNĐ17.28 %6,179,283,499,684.372

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM